Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

consentaneity

/kən'sentə'ni:iti/

danh từ

  • sự hoà hợp, sự thích hợp
  • sự đồng ý; sự nhất trí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...