Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consenter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consenter

//

  • xem consent
Định nghĩa tiếng Anh

a. One who consents.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...