Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consentient

/kən'senʃənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consentient

/kən'senʃənt/

tính từ

  • đồng ý, bằng lòng, ưng thuận; tán thành, nhất trí
Định nghĩa tiếng Anh

s in complete agreement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...