Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conservational

//

  • xem conservation
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tending to conserve; preservative.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...