Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conservational

/kɒnsə'veɪʃənəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conservational

//

  • xem conservation
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tending to conserve; preservative.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...