conservatively
/kən'sɜ:vətɪvlɪ/ phổ biến #17762
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conservatively
//
* phó từ- dè dặt
- bảo thủ
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a conservative manner
Từ điển Anh–Việt
112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a conservative manner
Đang tải...