Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17762

conservatively

//

* phó từ
  • dè dặt
  • bảo thủ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a conservative manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...