Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

considerably shorter /kənˈsɪdərəbli ˈʃɔːrtər/

cụm từ

  • ngắn hơn đáng kể
    • considerably shorter than: ngắn hơn đáng kể so với
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...