Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consigner

/kən'sainə/
Biến thể từ consigners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consigner

/kən'sainə/

danh từ

  • người gửi, người gửi hàng gửi để bán
Định nghĩa tiếng Anh

n. the person who delivers over or commits merchandise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...