Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46077

consignor

/kən'sainə/

danh từ

  • người gửi, người gửi hàng gửi để bán
Biến thể từ consignors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the person who delivers over or commits merchandise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...