Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

consilience

/kən'sainə/

danh từ

  • sự trùng hợp, sự ăn khớp
Định nghĩa tiếng Anh

n. Act of concurring; coincidence; concurrence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...