consistence
/kən'sistəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
consistence
/kən'sistəns/
danh từ
- độ đặc, độ chắc
- oil has greater consistence than water: dầu đặc hơn nước
- (nghĩa bóng) tính vững chắc, tính chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh
n a harmonious uniformity or agreement among things or parts n the property of holding together and retaining its shape