consistent with /kənˈsɪstənt wɪð/
cụm từ
- phù hợp với, nhất quán với
- be consistent with: phù hợp với, nhất quán với
- consistent with the evidence: phù hợp với bằng chứng
- consistent with his character: phù hợp với tính cách của anh ấy
112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...