consistent with
Nghĩa thường dùng
“The results are consistent with our earlier findings.”Kết quả phù hợp với những phát hiện trước đó của chúng tôi.
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The results are consistent with our earlier findings.”Kết quả phù hợp với những phát hiện trước đó của chúng tôi.
Đang tải...