Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consistorial

/.kɒnsi'stɒ:riәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consistorial

//

  • xem consistory
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a consistory.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...