Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

consistory

/kən'sistəri/

danh từ

  • (tôn giáo) hội đồng giáo chủ (có cả giáo hoàng)
  • toà án tôn giáo
Biến thể từ consistories số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a church tribunal or governing body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...