Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

console table

/kənˈsəʊl ˈteɪ.bəl/

Nghĩa thường dùng

bàn điều khiển danh từ

“The console table is near the entrance.”Bàn điều khiển ở gần lối vào.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...