Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

console type

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

console type

//

  • (Tech) kiểu bàn kiểm soát

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...