console-radio
/'kɔnsoul,reidiou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
console-radio
/'kɔnsoul,reidiou/
danh từ
- (rađiô) đứng
Từ điển Anh–Việt
111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...