console-table
/'kɔnsoul'teibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
console-table
/'kɔnsoul'teibl/
danh từ
- bàn chân quỳ
Từ điển Anh–Việt
111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...