Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

consolidated-annuities

/kən'sɔlz/

danh từ số nhiều

  • ((viết tắt) của consolidated-annuities) công trái hợp nhất (của chính phủ Anh từ năm 1751)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...