consolingly
phổ biến #41684
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
consolingly
//
- xem consolidate
Định nghĩa tiếng Anh
r in a comforting or consoling manner
Từ điển Anh–Việt
111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a comforting or consoling manner
Đang tải...