Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consols

/kən'sɔlz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consols

/kən'sɔlz/

danh từ số nhiều

  • ((viết tắt) của consolidated-annuities) công trái hợp nhất (của chính phủ Anh từ năm 1751)
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. The leading British funded government security.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...