Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

consonantal

/,kɔnsə'næntl/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) (thuộc) phụ âm
Định nghĩa tiếng Anh

a. being or marked by or containing or functioning as a consonant\na. relating to or having the nature of a consonant

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...