Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

consonantly

//

  • xem consonant
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a consonant, consistent, or congruous manner;\n agreeably.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...