conspectus
/kən'spektəs/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conspectus
/kən'spektəs/
danh từ
- đại cương, tổng quan
- biểu đồ tổng quát
Định nghĩa tiếng Anh
n. an overall summary
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an overall summary
Đang tải...