Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conspirer

/kəns'paɪərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conspirer

//

  • xem conspire
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who conspires; a conspirator.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...