Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conspue

/kən'spju:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conspue

/kən'spju:/

ngoại động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm nhục, lăng mạ, sỉ nhục giữa đám đông, bêu riếu phỉ nhổ
  • phản đối (ai), đòi huỷ bỏ (một biện pháp...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...