Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

constableship

//

  • xem constable
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office or functions of a constable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...