constant pain
Nghĩa thường dùng
đau liên tục
cụm từ
“She was in constant pain.”Cô ấy bị đau liên tục.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She was in constant pain.”Cô ấy bị đau liên tục.
Đang tải...