constellate
/'kɔnstəleit/
Biến thể từ
constellating hiện tại phân từ
constellated quá khứ
constellates ngôi 3 số ít
constellated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
constellate
/'kɔnstəleit/
động từ
- họp thành chòm sao
Định nghĩa tiếng Anh
v. form a constellation or cluster