Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

consternated

/'kɔnstə:neitid/

tính từ

  • kinh hoàng, kinh ngạc, thất kinh, khiếp đảm, sửng sốt, rụng rời
Định nghĩa tiếng Anh

v fill with anxiety, dread, dismay, or confusion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...