Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consternated

/'kɔnstə:neitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consternated

/'kɔnstə:neitid/

tính từ

  • kinh hoàng, kinh ngạc, thất kinh, khiếp đảm, sửng sốt, rụng rời
Định nghĩa tiếng Anh

v fill with anxiety, dread, dismay, or confusion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...