Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15994

consternation

/,kɔnstə:'neiʃn/

danh từ

  • sự kinh hoàng, sự kinh ngạc, sự thất kinh, sự khiếp đảm, sự sửng sốt, sự rụng rời
    • to strike someone with consternation; to cause great consternation to someone: làm cho ai thất kinh khiếp đảm
Định nghĩa tiếng Anh

n fear resulting from the awareness of danger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...