Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

constituter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

constituter

//

  • xem constitute
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who constitutes or appoints.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...