Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

constitutionalism

/,kɔnsti'tju:ʃәnәlizәm/ phổ biến #24534
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

constitutionalism

//

* danh từ
  • chủ nghĩa hợp hiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. a constitutional system of government (usually with a written constitution) n. advocacy of a system of government according to constitutional principles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...