Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

constitutionally

/,kɔnsti'tju:ʃәnәli/ phổ biến #13294
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

constitutionally

//

* phó từ
  • căn cứ theo hiến pháp, hợp hiến
Định nghĩa tiếng Anh

r. according to the constitution

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...