Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

constitutor

/'kɔnstitju:tə/

danh từ

  • người sáng lập, người thiết lập, người thành lập (một chính phủ, một chế độ mới)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...