Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

constrainable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

constrainable

//

  • xem constrain
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being constrained; liable to constraint, or to restraint.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...