Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

constrainedly

/kәn'streinidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

constrainedly

//

* phó từ
  • gượng gạo, miễn cưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a constrained manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...