Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40257

constrictive

/kən'striktiv/

tính từ

  • dùng để bóp nhỏ lại; sự co khít
  • co khít
Định nghĩa tiếng Anh

s (of circumstances) tending to constrict freedom\ns restricting the scope or freedom of action

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...