Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28586

constrictor

/kən'striktə/

danh từ

  • (giải phẫu) cơ co khít
  • (y học) cái kẹp (dùng để mổ xẻ)
Biến thể từ constrictors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various large nonvenomous snakes that kill their prey by crushing it in its coils

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...