constringent
/kən'strindʤənt/
tính từ
- siết lại, bó lại, bóp lại, co lại
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having the quality of contracting, binding, or\n compressing.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Having the quality of contracting, binding, or\n compressing.
Đang tải...