Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

construct meaning

/kənˈstrʌkt ˈmiːnɪŋ/

Nghĩa thường dùng

tạo ra sự hiểu biết từ thông tin. cụm từ

“Philosophers help us construct meaning from experiences.”Các nhà triết học giúp chúng ta tạo ra sự hiểu biết từ những trải nghiệm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...