Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

constructer

//

  • xem construct
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, constructs or frames.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...