Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

construction activities

cụm từ

  • các hoạt động xây dựng
    • construction activities on site: các hoạt động xây dựng tại công trường
    • halt construction activities: tạm dừng các hoạt động xây dựng
    • construction activities permit: giấy phép hoạt động xây dựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...