Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

constructional

/kən'strʌkʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

constructional

/kən'strʌkʃənl/

tính từ

  • (thuộc) sự xây dựng, (thuộc) cấu trúc, (thuộc) cơ cấu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or deduced from, construction or interpretation.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...