Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

constructional

/kən'strʌkʃənl/

tính từ

  • (thuộc) sự xây dựng, (thuộc) cấu trúc, (thuộc) cơ cấu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or deduced from, construction or\n interpretation.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...