Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21198

constructively

//

* phó từ
  • có tính cách xây dựng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a constructive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...