constructively
phổ biến #21198
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
constructively
//
* phó từ- có tính cách xây dựng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a constructive manner
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a constructive manner
Đang tải...