Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17130

constructivist

//

* danh từ
  • người theo xu hướng tạo dựng* tính từ
  • theo xu hướng tạo dựng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artist of the school of constructivism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...