Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29875

constructor

/kən'strʌktə/

danh từ

  • người xây dựng, kỹ sư xây dựng
  • (hàng hải) kỹ sư đóng tàu
Biến thể từ constructors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who contracts for and supervises construction (as of a building)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...