Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

construing

/kən'stru:iɳ/

danh từ

  • sự phân tích (một câu)
  • sự giải nghĩa, sự giải thích (một câu, một bài văn...)
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Construe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...