Từ điển Anh–Việt

112,351 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

consubstantialist

//

* danh từ
  • người theo đồng bản chất luận
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who believes in consubstantiation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...