Từ điển Anh–Việt

112.118 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consubstantiality

/,kɔnsəbstənʃi'æliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consubstantiality

/,kɔnsəbstənʃi'æliti/

danh từ

  • tính đồng thể chất
Định nghĩa tiếng Anh

n. Participation of the same nature; coexistence in the same substance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...