Từ điển Anh–Việt

112,351 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

consubstantiality

/,kɔnsəbstənʃi'æliti/

danh từ

  • tính đồng thể chất
Định nghĩa tiếng Anh

n. Participation of the same nature; coexistence in\n the same substance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...