Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

consumer insight director

danh từ

  • giám đốc nghiên cứu thị trường (người phụ trách phân tích dữ liệu và hiểu biết về hành vi người tiêu dùng để đưa ra chiến lược kinh doanh)
    • consumer insight director at a company: giám đốc nghiên cứu thị trường tại một công ty
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...